Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+15 nét) (lửa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 29189

UTF-8: E78885

UTF-32: 7205

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mak6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ボク モク

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhiệm, nhâm, nhậm [ rén , rèn ]

4EFB, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. gánh vác, đảm nhận ; 2. chịu đựng ; 3. để mặc cho ; 4. chủ nhiệm

Xem thêm:

toản [ zǎn , zàn , zū ]

8DB2, tổng 26 nét, bộ tẩu 走 (+19 nét)

Nghĩa: chạy

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ