Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 爪

爪

Thông tin ký tự

Bộ: trảo ⽖(+0 nét) (móng vuốt cầm thú)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 29226

UTF-8: E788AA

UTF-32: 722A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaau2

Định nghĩa tiếng Anh: claw, nail, talon; animal feet

Tiếng Hàn (Hangul): 조:0N

Pinyin: zhǎo,zhuǎ

Tiếng Nhật: ソウ ショウ つめ

Tiếng Nhật (Kun): TSUME

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zhǎo

Âm thời Đường: jrǎu

Tiếng Việt: trảo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7FD0, tổng 11 nét, bộ vũ 羽 (+5 nét)

Xem thêm:

需費
nhu phí

Xem thêm:

hoàng [ huáng ]

9051, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: 1. kíp, gấp ; 2. nhàn rỗi

Quảng Cáo

cửa kính quận 12