
Thông tin ký tự
Bộ: trảo ⽖(+6 nét) (móng vuốt cầm thú)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 29233
UTF-8: E788B1
UTF-32: 7231
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất mị - (不寐) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du