
Thông tin ký tự
Bộ: trảo ⽖(+6 nét) (móng vuốt cầm thú)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 29233
UTF-8: E788B1
UTF-32: 7231
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Giác chi - (Bojjhaṅga-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 2 - (昇龍其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tư lượng - (Anumàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: