Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trảo (+6 nét) (móng vuốt cầm thú)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29233

UTF-8: E788B1

UTF-32: 7231

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: oi3

Định nghĩa tiếng Anh: love, be fond of, like

Tiếng Nhật: アイ エン オン いつくしみ いつくしむ おしむ めでる

Quan Thoại: ài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuy [ kuī , kuǐ ]

7AA5, tổng 13 nét, bộ huyệt 穴 (+8 nét)

Nghĩa: dòm, ngó, nhìn trộm

Xem thêm:

thiệm [ dàn , shàn ]

8D0D, tổng 20 nét, bộ bối 貝 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cấp giúp ; 2. phong phú, đầy đủ

Quảng Cáo

tiếng anh