Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tường (+9 nét) (mảnh gỗ, cái giường)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29251

UTF-8: E78983

UTF-32: 7243

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dip6

Pinyin: dié

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): YUZURIHA

Tiếng Nhật (On): OUCHOU YOU SHOU JI

Quan Thoại: dié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bao, bầu [ bāo ]

8912, tổng 15 nét, bộ y 衣 (+9 nét)

Nghĩa: 1. khen ngợi, biểu dương ; 2. áo rộng

Xem thêm:

độn [ dùn ]

906F, tổng 14 nét, bộ sước 辵 (+11 nét)

Nghĩa: 1. trốn tránh ; 2. thoát đi ; 3. lừa dối

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng