Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+9 nét) (áo)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35090

UTF-8: E8A492

UTF-32: 8912

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou1

Định nghĩa tiếng Anh: praise, commend, honor, cite

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ホウ ほめる

Tiếng Nhật (Kun): HOMERU

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: bāo

Âm thời Đường: bɑu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

kí, ký [ jì ]

9AA5, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+16 nét)

Nghĩa: ngựa ký

Xem thêm:

phân [ fēn ]

7D1B, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: rối rắm

Quảng Cáo

sách