Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tường (+1 nét) (mảnh gỗ, cái giường)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29252

UTF-8: E78984

UTF-32: 7244

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: to walk rapidly

Pinyin: qiāng

Tiếng Nhật: ショウ ソウ

Quan Thoại: qiāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ách, ngoả [ è ]

6799, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Xem thêm:

kiểu, nghiêu [ jiǎo ]

50E5, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: 1. (xem: tiêu nghiêu 僥,侥) ; 2. (xem: nghiêu hãnh 倖,倖)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng