Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 版 - bản | 版 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phiến (+4 nét) (mảnh, tấm, miếng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29256

UTF-8: E78988

UTF-32: 7248

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan2

Định nghĩa tiếng Anh: printing blocks; edition

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: bǎn

Tiếng Nhật: ハン ヘン バン いた ふだ

Tiếng Nhật (Kun): ITA FUDA

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PHAN

Quan Thoại: bǎn

Âm thời Đường: bǎn

Tiếng Việt: bản

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mông [ mēng , méng ]

66DA, tổng 17 nét, bộ nhật 日 (+13 nét)

Nghĩa: 1. không rõ ràng ; 2. lừa lọc

Xem thêm:

[ ]

56DC, tổng 5 nét, bộ vi 囗 (+2 nét)

Xem thêm:

彈劾
đàn hặc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng