Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiến (+4 nét) (mảnh, tấm, miếng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29256

UTF-8: E78988

UTF-32: 7248

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan2

Định nghĩa tiếng Anh: printing blocks; edition

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: bǎn

Tiếng Nhật: ハン ヘン バン いた ふだ

Tiếng Nhật (Kun): ITA FUDA

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PHAN

Quan Thoại: bǎn

Âm thời Đường: bǎn

Tiếng Việt: bản

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

頒恩
ban ân

Xem thêm:

chân, chẩn, truân [ zhēn , zhěn , zhūn ]

80D7, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary