Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+5 nét) (trâu)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29294

UTF-8: E789AE

UTF-32: 726E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin3

Định nghĩa tiếng Anh: a prop, beam

Pinyin: jiàn

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUPORI

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ gǎ ]

5C15, tổng 5 nét, bộ tiểu 小 (+2 nét)

Xem thêm:

dịch [ shì , yì ]

91B3, tổng 20 nét, bộ dậu 酉 (+13 nét)

Quảng Cáo

dau phong