Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 牵

牵

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu ⽜(+5 37 nét) (trâu)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29301

UTF-8: E789B5

UTF-32: 7275

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Định nghĩa tiếng Anh: drag, pull, lead by hand

Quan Thoại: qiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phi [ ]

9294, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Xem thêm:

xác [ ]

792D, tổng 21 nét, bộ thạch 石 (+16 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai