Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+8 nét) (trâu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29312

UTF-8: E78A80

UTF-32: 7280

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai1

Định nghĩa tiếng Anh: rhinoceros; sharp, well-tempered

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: サイ セイ さい

Tiếng Nhật (Kun): SAI KATAI SURUDOI

Tiếng Nhật (On): SEI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: sei

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiêu, túc [ xiāo ]

6F5A, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: 1. sông Tiêu ; 2. mưa lất phất

Xem thêm:

dịch [ ]

6D02, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3