Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+9 nét) (trâu)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29327

UTF-8: E78A8F

UTF-32: 728F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pin1

Định nghĩa tiếng Anh: yak-ox

Pinyin: piān

Tiếng Nhật: ヘン

Quan Thoại: piān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ sào ]

7619, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Xem thêm:

[ méi ]

7338, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Quảng Cáo

kính xingfa