Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 猸

猸

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+9 nét) (con chó)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29496

UTF-8: E78CB8

UTF-32: 7338

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei4

Định nghĩa tiếng Anh: a ferret-badger (genus Melogale)

Pinyin: méi

Tiếng Nhật: ビ ミ

Quan Thoại: méi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghê [ ní , nì ]

502A, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. trẻ con ; 2. chia cõi

Xem thêm:

diêm [ yán , yàn ]

76D0, tổng 10 nét, bộ mẫn 皿 (+5 nét)

Nghĩa: muối ăn

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng