
Thông tin ký tự
Bộ: ngưu ⽜(+1 nét) (trâu)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 29331
UTF-8: E78A93
UTF-32: 7293
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khất thực - (乞食) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn Du