
Thông tin ký tự
Bộ: ngưu ⽜(+1 nét) (trâu)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 29333
UTF-8: E78A95
UTF-32: 7295
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 08 - (蒼梧竹枝歌其八) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng nguyệt - (望月) | Hồ Chí MinhXem thêm: