
Thông tin ký tự
Bộ: ngưu ⽜(+12 nét) (trâu)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 29340
UTF-8: E78A9C
UTF-32: 729C
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Hơi thở vô, hơi thở ra - (Ānāpāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Đại Than Mã Phục Ba miếu - (題大灘馬伏波廟) | Nguyễn DuXem thêm: