Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 狏

狏

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+5 nét) (con chó)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29391

UTF-8: E78B8F

UTF-32: 72CF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Pinyin: tuó,yí

Tiếng Nhật: タ ダ イ

Quan Thoại: tuó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngọ - (午) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

[ ]

4F93, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt