Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 狠 - ngoan | ngận | 狠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+6 nét) (con chó)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29408

UTF-8: E78BA0

UTF-32: 72E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: han2

Định nghĩa tiếng Anh: vicious, cruel; severely, extreme

Pinyin: yán,hěn,kěn,hǎng

Tiếng Nhật: コン ガン ゲン ギン ゴン もとる

Tiếng Nhật (Kun): MOTORU

Tiếng Nhật (On): GAN KON

Quan Thoại: hěn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6E84, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Xem thêm:

hân [ ]

4FFD, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Xem thêm:

有风
hữu phong
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nữ Mạng