Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+6 nét) (con chó)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29408

UTF-8: E78BA0

UTF-32: 72E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: han2

Định nghĩa tiếng Anh: vicious, cruel; severely, extreme

Pinyin: yán,hěn,kěn,hǎng

Tiếng Nhật: コン ガン ゲン ギン ゴン もとる

Tiếng Nhật (Kun): MOTORU

Tiếng Nhật (On): GAN KON

Quan Thoại: hěn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Linh giang - (渡靈江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nữu, nựu [ niǔ ]

7D10, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái quạt, cái núm ; 2. buộc, thắt

Xem thêm:

thát [ tà ]

95E5, tổng 20 nét, bộ môn 門 (+12 nét)

Nghĩa: cửa ngách trong cung

Xem thêm:

bị [ bèi ]

9781, tổng 14 nét, bộ cách 革 (+5 nét)

Quảng Cáo

hat ke