Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+1 nét) (con chó)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29510

UTF-8: E78D86

UTF-32: 7346

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou4

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: háo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiêu, nhiêu, nạo [ náo , ráo ]

6A48, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

uân [ yūn ]

8495, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. (xem: thiên niên uân 蒕,蒀) ; 2. (xem: phần uân 蒕,蒀)

Xem thêm:

kinh, nguyên [ jīng ]

4EAC, tổng 8 nét, bộ đầu 亠 (+6 nét)

Nghĩa: kinh đô, thủ đô

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng