Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 獈

獈

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+1 nét) (con chó)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29512

UTF-8: E78D88

UTF-32: 7348

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Pinyin: yì

Tiếng Nhật: エキ

Quan Thoại: yì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

忘機
vong cơ

Xem thêm:

tư [ ]

6948, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Xem thêm:

quyên [ yuān ]

8099, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Quảng Cáo

học hán nôm