Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 獒

獒

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+11 nét) (con chó)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29522

UTF-8: E78D92

UTF-32: 7352

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou4

Định nghĩa tiếng Anh: mastiff, large fierce dog

Tiếng Hàn (Hangul): 오:0N

Pinyin: áo

Tiếng Nhật: ゴウ いぬ おおいぬ

Tiếng Nhật (Kun): INU

Tiếng Nhật (On): GOU

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: áo

Tiếng Việt: ngao

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoa [ huā , huá ]

54D7, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: ầm ĩ

Xem thêm:

đát, đạn [ dàn ]

619A, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: kinh sợ, run sợ