Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+15 nét) (con chó)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 29560

UTF-8: E78DB8

UTF-32: 7378

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau3

Định nghĩa tiếng Anh: beast, animal; bestial

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shòu

Tiếng Nhật: シュウ シュ ジュウ けもの

Tiếng Nhật (Kun): KEMONO

Tiếng Nhật (On): JUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shòu

Âm thời Đường: *shiòu

Tiếng Việt: thú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thù, trù [ chóu ]

5114, tổng 16 nét, bộ nhân 人 (+14 nét)

Nghĩa: lũ, bọn

Xem thêm:

圍裙
vi quần

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng