Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+2 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 29582

UTF-8: E78E8E

UTF-32: 738E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding1

Định nghĩa tiếng Anh: jingling, tinkling

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dīng

Tiếng Nhật: テイ チョウ トウ

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: dīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

liệt [ liè ]

9D37, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: chim gõ kiến

Xem thêm:

舉哀
cử ai

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1