Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22648

UTF-8: E5A1B8

UTF-32: 5878

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: au2

Pinyin: ōu

Tiếng Nhật: オウ

Tiếng Nhật (Kun): HAKA

Tiếng Nhật (On): OU O

Quan Thoại: ōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

địch [ dí ]

5EF8, tổng 7 nét, bộ dẫn 廴 (+5 nét)

Nghĩa: 1. tới, đến ; 2. dẫn dắt

Xem thêm:

[ ]

9D55, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nữ Mạng