Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 玵

玵

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+5 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29621

UTF-8: E78EB5

UTF-32: 73B5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngam4

Pinyin: án,gān

Tiếng Nhật: ガン

Tiếng Nhật (On): GAN

Quan Thoại: án

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thạc [ shí , shuò ]

78A9, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: to lớn

Xem thêm:

[ ]

5D71, tổng 13 nét, bộ sơn 山 (+10 nét)

Quảng Cáo

từ điển jrai