Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 珀

珀

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+5 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29632

UTF-8: E78F80

UTF-32: 73C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paak3

Định nghĩa tiếng Anh: amber

Tiếng Hàn (Hangul): 박:0N 백:N

Pinyin: pò

Tiếng Nhật: ハク ヒャク

Tiếng Nhật (On): HAKU HYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAK

Quan Thoại: pò

Âm thời Đường: pæk

Tiếng Việt: phách

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngư [ yú ]

6E14, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. người đánh cá ; 2. đánh cá

Xem thêm:

油麻
du ma

Xem thêm:

舍匿
xá nặc

Quảng Cáo

trẻ thích ăn