Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+5 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29632

UTF-8: E78F80

UTF-32: 73C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paak3

Định nghĩa tiếng Anh: amber

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハク ヒャク

Tiếng Nhật (On): HAKU HYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: pæk

Tiếng Việt: phách

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chu [ chóu ]

6906, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

5D43, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

8D8C, tổng 13 nét, bộ tẩu 走 (+6 nét)

Quảng Cáo

anh việt