Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+6 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29662

UTF-8: E78F9E

UTF-32: 73DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lok3

Định nghĩa tiếng Anh: kind of necklace

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: luò,

Tiếng Nhật: ラク レキ リャク

Tiếng Nhật (On): RAKU REKI RYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): LAK

Quan Thoại: luò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

863A, tổng 21 nét, bộ thảo 艸 (+18 nét)

Nghĩa: 1. (xem: giang ly 蘺,蓠) ; 2. bờ rào (như: ly 籬,篱)

Xem thêm:

[ ]

790B, tổng 18 nét, bộ thạch 石 (+13 nét)

Xem thêm:

cơ, ki, ky [ jī ]

6A5F, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: 1. công việc ; 2. máy móc

Quảng Cáo

vỏ ram