Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+6 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29662

UTF-8: E78F9E

UTF-32: 73DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lok3

Định nghĩa tiếng Anh: kind of necklace

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: luò,

Tiếng Nhật: ラク レキ リャク

Tiếng Nhật (On): RAKU REKI RYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): LAK

Quan Thoại: luò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhương [ rāng , ráng ]

8618, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: nhương hà 荷)

Xem thêm:

lựu [ ]

5EC7, tổng 13 nét, bộ nghiễm 广 (+10 nét)

Xem thêm:

三次
tam thứ

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu