Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 機

機

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27231

UTF-8: E6A99F

UTF-32: 6A5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: machine; moment, chance

Tiếng Hàn (Hangul): 기:0E

Pinyin: jī

Tiếng Nhật: キ ケ はた おり からくり きざし はずみ

Tiếng Nhật (Kun): HATA KARAKURI ORI

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: jī

Âm thời Đường: *giəi

Tiếng Việt: cơ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiêm [ ]

70B6, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Xem thêm:

lung, lộng [ lóng , lǒng ]

7C60, tổng 23 nét, bộ trúc 竹 (+17 nét)

Nghĩa: 1. cái lồng ; 2. lồng nhau

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8