Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蘺 - li | ly | 蘺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+19 nét) (cỏ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 34362

UTF-8: E898BA

UTF-32: 863A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: Gracilaria verrucosa

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KUSABIE

Tiếng Nhật (On): RI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: loe

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

正念
chánh niệm

Xem thêm:

mật [ mì ]

5CDA, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Xem thêm:

福不重來
phúc bất trùng lai
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kho sách