Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 珠母

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ách, ải [ ài , è ]

9698, tổng 12 nét, bộ phụ 阜 (+10 nét)

Nghĩa: 1. chật hẹp ; 2. nơi hiểm trở

Xem thêm:

chu [ zhōu ]

8D52, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: chu cấp, giúp

Xem thêm:

lạn [ làn ]

7224, tổng 24 nét, bộ hoả 火 (+20 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ