Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 赒

赒

Thông tin ký tự

Bộ: bối ⾙(+8 nét) (vật báu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36178

UTF-8: E8B592

UTF-32: 8D52

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Định nghĩa tiếng Anh: give for charity

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huyền [ xián , xuán ]

86BF, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: mã huyền 馬蚿)

Xem thêm:

飢荒
cơ hoang

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng