Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 琓

琓

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+7 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29715

UTF-8: E79093

UTF-32: 7413

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Tiếng Hàn (Hangul): 완:0N

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Hàn (Latinh): WAN

Quan Thoại: wán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8EE9, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Xem thêm:

露車
lộ xa

Xem thêm:

tàm [ cán ]

60ED, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: tủi thẹn

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng