Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+9 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29757

UTF-8: E790BD

UTF-32: 743D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou2

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lam, lâm, lẫm [ lám , lán , lín ]

60CF, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: tham lam; 1. (xem: lâm lệ 悷) ; 2. (xem: lâm lật 栗)

Xem thêm:

súc [ xù ]

6149, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. yêu ; 2. chứa, tích tụ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5