Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+1 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29801

UTF-8: E791A9

UTF-32: 7469

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: lustre of gems; bright, lustrous

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0N

Pinyin: yíng,yǐng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA MIGAKU SHIBOMU

Tiếng Nhật (On): EI

Tiếng Hàn (Latinh): HYENG YENG

Quan Thoại: yíng

Âm thời Đường: hiuæng qèng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

瘂口
á khẩu

Xem thêm:

牙士
nha sĩ

Xem thêm:

依仁
y nhân

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích