Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+12 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29850

UTF-8: E7929A

UTF-32: 749A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: king4

Định nghĩa tiếng Anh: splendid

Pinyin: qióng,jué

Tiếng Nhật: ケイ ケツ ギョウ ケチ

Tiếng Nhật (On): KEI GYOU KETSU KECHI

Quan Thoại: qióng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

4EDC, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Xem thêm:

tất [ bì ]

8E55, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đường cấm để cho vua đi ; 2. đứng một chân

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng