Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+14 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 29887

UTF-8: E792BF

UTF-32: 74BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun4

Định nghĩa tiếng Anh: fine jade

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xuán

Tiếng Nhật: セン ケイ エイ ゼン

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN KEI KE

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: xuán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

am, an, yểm [ ān ]

5A95, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: an a 婀)

Xem thêm:

nghinh [ ]

5A19, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Xem thêm:

tú, túc [ jù , zú ]

8DB3, tổng 7 nét, bộ túc 足 (+0 nét)

Nghĩa: 1. chân thú ; 2. đầy đủ

Quảng Cáo

vỏ ram