Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+14 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 29887

UTF-8: E792BF

UTF-32: 74BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun4

Định nghĩa tiếng Anh: fine jade

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xuán

Tiếng Nhật: セン ケイ エイ ゼン

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN KEI KE

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: xuán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dữu, luỹ, vị [ ]

731A, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng