Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瓗

瓗

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+18 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 29911

UTF-8: E79397

UTF-32: 74D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: king4

Pinyin: qióng,wěi,wèi

Tiếng Nhật: ケイ ギョウ ゲ ユイ ケ スイ

Quan Thoại: qióng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

庸醫
dung y

Xem thêm:

tễ [ jì ]

7660, tổng 19 nét, bộ nạch 疒 (+14 nét)

Xem thêm:

[ tiǎo , tǒu ]

65A2, tổng 15 nét, bộ đẩu 斗 (+11 nét)

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng