Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+2 nét) (ngói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 29927

UTF-8: E793A7

UTF-32: 74E7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sap6

Định nghĩa tiếng Anh: decagram

Tiếng Nhật: デカグラム

Tiếng Nhật (Kun): DEKAGURAMU

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thất [ shī ]

5931, tổng 5 nét, bộ đại 大 (+2 nét)

Nghĩa: 1. lỡ, sai lầm ; 2. mất

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng