Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 瓩 - thiên ngoã | 瓩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+3 nét) (ngói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 29929

UTF-8: E793A9

UTF-32: 74E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin1

Định nghĩa tiếng Anh: kilowatt; kilogram

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: qiān,

Tiếng Nhật: キログラム

Tiếng Nhật (Kun): KIROGURAMU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: qiān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

保养
bảo dưỡng

Xem thêm:

sừ [ chú , jǔ ]

92E4, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: cái bừa

Xem thêm:

漂泛
phiêu phiếm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dân tộc ê đê