Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+3 nét) (ngói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 29929

UTF-8: E793A9

UTF-32: 74E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin1

Định nghĩa tiếng Anh: kilowatt; kilogram

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: qiān,

Tiếng Nhật: キログラム

Tiếng Nhật (Kun): KIROGURAMU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: qiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

今年
kim niên

Xem thêm:

trứu [ zhòu ]

7C40, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 (+13 nét)

Nghĩa: 1. lối chữ trứu (chữ đại triện) ; 2. diễn giải kinh sách

Xem thêm:

ta [ zān ]

7CCC, tổng 15 nét, bộ mễ 米 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: ta ba 粑)

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang đông y