Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+7 nét) (ngói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29945

UTF-8: E793B9

UTF-32: 74F9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to hide quickly; to dash

Pinyin: juān,juàn

Tiếng Nhật: ケン

Quan Thoại: juān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

liêu [ liáo , liú , liù ]

98C2, tổng 20 nét, bộ phong 風 (+11 nét)

Nghĩa: gió thổi vi vu

Xem thêm:

tuẫn, tuận [ xùn ]

6B89, tổng 10 nét, bộ ngạt 歹 (+6 nét)

Nghĩa: chết theo người khác

Quảng Cáo

nhôm kính