Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 瓺 - | 瓺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+7 nét) (ngói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29946

UTF-8: E793BA

UTF-32: 74FA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Pinyin: cháng

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): KAME

Tiếng Nhật (On): CHOU JOU

Quan Thoại: cháng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

huấn [ xùn ]

8BAD, tổng 5 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: dạy dỗ, răn bảo

Xem thêm:

đích [ dí , dì ]

750B, tổng 15 nét, bộ ngoã 瓦 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: linh đích 甋)

Xem thêm:

[ ān ]

843B, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

chữ nôm