Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cam (+3 56 nét) (ngọt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29977

UTF-8: E79499

UTF-32: 7519

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: doi6

Định nghĩa tiếng Anh: sugar product

Pinyin: dài

Quan Thoại: dài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

觸官
xúc quan

Xem thêm:

[ ]

6946, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Xem thêm:

hàng [ háng ]

822A, tổng 10 nét, bộ chu 舟 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái xuồng, thuyền ; 2. vượt qua

Quảng Cáo

tu vi 2025