Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 生離
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

貨車
hoà xa

Xem thêm:

sưởng, xưởng [ chǎng ]

655E, tổng 12 nét, bộ phác 攴 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mở, tỏ rõ ; 2. sàn cao mà bằng

Xem thêm:

nạp [ nà ]

8872, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: 1. vá, chắp ; 2. áo của sư ; 3. (tiếng tự xưng mình)

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam