
Thông tin ký tự
Bộ: sinh ⽣(+4 nét) (sinh sôi,nảy nở)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 29984
UTF-8: E794A0
UTF-32: 7520
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nễ giang khẩu hương vọng - (瀰江口鄉望) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ghatìkàra - (Ghatìkàra sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: