Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sinh (+4 nét) (sinh sôi,nảy nở)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29984

UTF-8: E794A0

UTF-32: 7520

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing4

Tiếng Nhật: セイ

Tiếng Nhật (On): SEI

Quan Thoại: qíng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đản [ dàn ]

8711, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: một tộc Mán ở phương Nam (Trung Quốc)

Xem thêm:

tranh, tránh [ zhēng , zhéng , zhèng ]

722D, tổng 8 nét, bộ trảo 爪 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tranh giành ; 2. bàn luận ; 3. sai khác, khác biệt ; 4. khuyên bảo ; 5. nào, thế nào

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng