
Thông tin ký tự
Bộ: sinh ⽣(+7 nét) (sinh sôi,nảy nở)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 29988
UTF-8: E794A4
UTF-32: 7524
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ca-diếp Sư tử hống - (Kassapa-Sìhanàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thành hạ khí mã - (城下棄馬) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quảng Tế ký thắng - (廣濟記勝) | Nguyễn Du