Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 甤 - nhuy | 甤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sinh (+7 nét) (sinh sôi,nảy nở)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29988

UTF-8: E794A4

UTF-32: 7524

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: drooping leaves; fringe soft, delicate

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: ruí

Tiếng Nhật: ズイ

Tiếng Nhật (On): ZUI NI

Quan Thoại: ruí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lãm [ lǎn ]

89C8, tổng 9 nét, bộ kiến 見 (+5 nét)

Nghĩa: xem, ngắm

Xem thêm:

不謹
bất cẩn

Xem thêm:

兒媳
nhi tức
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đậu phộng ngon