Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sinh (+7 nét) (sinh sôi,nảy nở)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29988

UTF-8: E794A4

UTF-32: 7524

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: drooping leaves; fringe soft, delicate

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: ruí

Tiếng Nhật: ズイ

Tiếng Nhật (On): ZUI NI

Quan Thoại: ruí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

嗙喻
bang dụ

Xem thêm:

diểu, miểu [ miǎo ]

7F08, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: mù mịt, thăm thẳm

Quảng Cáo

viêm xoang đông y