Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dụng (+4 nét) (dùng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29997

UTF-8: E794AD

UTF-32: 752D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bung2

Định nghĩa tiếng Anh: there is no need

Pinyin: ,béng

Tiếng Nhật: ホウ

Quan Thoại: béng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

du, thâu [ tōu , yú ]

5AAE, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cẩu thả, tạm bợ ; 2. phù phiếm

Xem thêm:

thấu [ shū , tòu ]

900F, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: xuyên qua

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng