Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 田間

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dĩnh [ yǐng ]

9834, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Nghĩa: bông lúa, ngọn lúa

Xem thêm:

cử, di, đài [ tái ]

67B1, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cái bàn

Xem thêm:

chi, chỉ, để [ zhī , zhǐ ]

538E, tổng 7 nét, bộ hán 厂 (+5 nét)

Nghĩa: đến

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng