Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 电池
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ấp [ yì ]

6339, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. rót, chắt, chút ; 2. lui, nén đi

Xem thêm:

sừ [ chú , jǔ ]

92E4, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: cái bừa

Xem thêm:

bào [ bāo ]

5B62, tổng 8 nét, bộ tử 子 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: bào tử 子)

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt