Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 畩 - | 畩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+6 nét) (ruộng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30057

UTF-8: E795A9

UTF-32: 7569

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji1

Tiếng Nhật: けさ げさ

Tiếng Nhật (Kun): KESA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

綺羅
ỷ la

Xem thêm:

đạm [ dàn ]

5556, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ăn, nếm ; 2. cám dỗ

Xem thêm:

[ huán ]

8341, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích