
Thông tin ký tự
Bộ: điền ⽥(+6 nét) (ruộng)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 30057
UTF-8: E795A9
UTF-32: 7569
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tư lượng - (Anumàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điệu khuyển - (悼犬) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 40: Phổ Hiền Hạnh Nguyện - () | Thích Ca Mâu Ni Phật