Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 疇

疇

Thông tin ký tự

Bộ: điền ⽥(+14 nét) (ruộng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 30087

UTF-8: E79687

UTF-32: 7587

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: farmland, arable land; category

Tiếng Hàn (Hangul): 주:0N

Pinyin: chóu

Tiếng Nhật: チュウ ジュ うね たぐい ひとしい

Tiếng Nhật (Kun): UNE TAGUI

Tiếng Nhật (On): CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: chóu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

謝情
ta tình

Xem thêm:

[ ]

6D21, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng