Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 疙

疙

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+3 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30105

UTF-8: E79699

UTF-32: 7599

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngat6

Định nghĩa tiếng Anh: pimple, sore, boil, wart, pustule

Tiếng Hàn (Hangul): 흘:1N

Pinyin: yì,gē

Tiếng Nhật: ギツ ゴチ キ ケ キツ コチ

Tiếng Nhật (Kun): OROKA

Tiếng Nhật (On): GITSU GOCHI KI KE

Tiếng Hàn (Latinh): HUL

Quan Thoại: gē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bình [ píng ]

6D34, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tiếng giặt sợi trên nước ; 2. giặt, tẩy

Xem thêm:

thụ [ shòu ]

552E, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: bán đi, bán ra

Quảng Cáo

mat mia