Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+3 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30105

UTF-8: E79699

UTF-32: 7599

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngat6

Định nghĩa tiếng Anh: pimple, sore, boil, wart, pustule

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ギツ ゴチ キツ コチ

Tiếng Nhật (Kun): OROKA

Tiếng Nhật (On): GITSU GOCHI KI KE

Tiếng Hàn (Latinh): HUL

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lang [ hǎng , láng , lǎng , làng ]

72FC, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Nghĩa: 1. con chó sói ; 2. sao Lang

Xem thêm:

kháng [ kàng ]

531F, tổng 6 nét, bộ phương 匚 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: kháng sàng 床)

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc